chữ cái Latinh | nhân vật mở rộng Latin

Bảng chữ cái chính: Tiếng Nam Phi, tiếng Catalan, tiếng Séc, tiếng Esperanto, tiếng Hungary, tiếng Latin, tiếng Latvia, tiếng Litva, tiếng Malta, tiếng Bắc Sami, tiếng Ba Lan, tiếng Serbo-Croatia, tiếng Slovak, tiếng Hindi, tiếng Sorbia, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Wales.
Nhấp vào biểu tượng để sao chép vào clipboard ▼
ĀāĂ㥹ĆćĈĉĊċČčĎďĐđĒēĔĕĖėĘęĚěĜĝĞğĠġĢģĤĥĦħĨĩĪīĬĭĮįİıIJijĴĵĶķĸĹĺĻļĽľĿŀŁłŃńŅņŇňŊŋŌōŎŏŐőŒœŔŕŖŗŘřŚśŜŝŞşŠšŢţŤťŦŧŨũŪūŬŭŮůŰűŲųŴŵŶŷŸŹźŻżŽžſʼn

※ Tất cả các biểu tượng là ký tự unicode, không phải hình ảnh cũng như các ký tự kết hợp. Nhưng bạn cũng có thể kết hợp chúng một mình. ※
Ký hiệu văn bản Ý nghĩa Copy / Paste
Ā chữ hoa chữ cái A với macron
ā Latin chữ A nhỏ với macron
Ă chữ hoa chữ cái A với breve
ă Latin chữ nhỏ A với breve
Ą chữ hoa chữ cái A với ogonek
ą chữ nhỏ Latin A với ogonek
Ć chữ hoa chữ C viết hoa
ć Latin chữ C nhỏ với cấp tính
Ĉ chữ hoa chữ Latinh C với dấu mũ
ĉ Latin chữ C nhỏ với dấu mũ
Ċ chữ hoa chữ C có dấu chấm ở trên
ċ Latin chữ C nhỏ với dấu chấm ở trên
Č chữ hoa chữ C với caron
č Latin chữ C nhỏ với caron
Ď chữ hoa chữ cái D với caron
ď Latin chữ D nhỏ với caron
Đ chữ hoa chữ D viết hoa
đ Latin chữ D nhỏ với đột quỵ
Ē chữ hoa chữ cái E với macron
ē Latin chữ nhỏ E với macron
Ĕ chữ hoa chữ cái E với breve
ĕ Latin chữ nhỏ E với breve
Ė chữ hoa chữ cái E có dấu chấm ở trên
ė Latin chữ E nhỏ với dấu chấm ở trên
Ę chữ hoa chữ cái E với ogonek
ę Latin chữ nhỏ E với ogonek
Ě chữ hoa chữ cái E với caron
ě Latin chữ nhỏ E với caron
Ĝ chữ hoa chữ G với dấu mũ
ĝ Latin chữ G nhỏ với dấu mũ
Ğ chữ hoa chữ G với breve
ğ Latin chữ G nhỏ với breve
Ġ chữ hoa chữ G có dấu chấm ở trên
ġ Latin chữ G nhỏ với dấu chấm ở trên
Ģ chữ hoa chữ G với cedilla
ģ Latin chữ G nhỏ với cedilla
Ĥ chữ hoa chữ H với dấu mũ
ĥ Latin chữ H nhỏ với dấu mũ
Ħ chữ hoa chữ H viết hoa
ħ Latin chữ H nhỏ với đột quỵ
Ĩ chữ hoa chữ cái I với dấu ngã
ĩ Latin chữ nhỏ tôi với dấu ngã
Ī chữ hoa chữ cái I với macron
ī Latin chữ nhỏ tôi với macron
Ĭ chữ hoa chữ cái I với breve
ĭ Latin thư nhỏ tôi với breve
Į chữ hoa chữ cái I với ogonek
į Latin chữ nhỏ tôi với ogonek
İ chữ hoa chữ cái I với dấu chấm ở trên
ı Latin chữ nhỏ không có chữ I
IJ Chữ viết hoa chữ viết hoa IJ
ij Latin nhỏ chữ IJ
Ĵ chữ hoa chữ cái J với dấu mũ
ĵ Latin chữ J nhỏ với dấu mũ
Ķ chữ hoa chữ K với cedilla
ķ Latin chữ K nhỏ với tuyết tùng
ĸ Latin chữ nhỏ Kra
Ĺ chữ hoa chữ L viết hoa
ĺ Latin chữ L nhỏ với cấp tính
Ļ chữ hoa chữ L với cedilla
ļ Latin chữ L nhỏ với tuyết tùng
Ľ chữ hoa Latin chữ L với caron
ľ Latin chữ L nhỏ với caron
Ŀ chữ hoa Latin chữ L với dấu chấm giữa
ŀ Latin chữ L nhỏ với dấu chấm giữa
Ł chữ hoa chữ L viết hoa
ł Latin chữ L nhỏ với đột quỵ
Ń chữ hoa chữ N với cấp tính
ń Latin chữ N nhỏ với cấp tính
Ņ chữ hoa chữ N với cedilla
ņ Latin chữ N nhỏ với tuyết tùng
Ň chữ hoa chữ N với caron
ň Latin chữ N nhỏ với caron
Ŋ chữ hoa
ŋ chữ cái nhỏ tiếng Anh
Ō chữ hoa chữ O với macron
ō chữ cái nhỏ chữ O với macron
Ŏ chữ hoa chữ O với breve
ŏ Latin chữ nhỏ O với breve
Ő Chữ viết hoa Latin với chữ kép
ő Latin chữ O nhỏ với cấp tính gấp đôi
ΠLatin Capital Ligature OE
œ Latin nhỏ dây chằng OE
Ŕ chữ hoa chữ R viết hoa
ŕ Latin chữ R nhỏ với cấp tính
Ŗ chữ hoa chữ R với cedilla
ŗ Latin chữ R nhỏ với cedilla
Ř chữ hoa chữ R với caron
ř Latin chữ R nhỏ với caron
Ś chữ hoa chữ S viết hoa
ś Latin chữ S nhỏ với cấp tính
Ŝ chữ hoa chữ S với dấu mũ
ŝ Latin chữ S nhỏ với dấu mũ
Ş chữ hoa chữ S với cedilla
ş Latin chữ nhỏ S với cedilla
Š chữ hoa chữ S với caron
š Latin chữ S nhỏ với caron
Ţ chữ hoa chữ T với cedilla
ţ Latin chữ T nhỏ với tuyết tùng
Ť chữ hoa chữ T với caron
ť Latin chữ T nhỏ với caron
Ŧ chữ hoa chữ T viết hoa
ŧ Latin chữ T nhỏ với đột quỵ
Ũ chữ hoa Latin chữ U với dấu ngã
ũ Latin chữ nhỏ U với dấu ngã
Ū chữ hoa Latin chữ U với macron
ū Latin chữ nhỏ U với macron
Ŭ chữ hoa Latin chữ U với breve
ŭ Latin chữ nhỏ U với breve
Ů chữ hoa chữ U với chữ trên
ů Latin chữ nhỏ U với vòng ở trên
Ű Chữ hoa Latin chữ U với cấp tính gấp đôi
ű Latin chữ nhỏ U với đôi cấp tính
Ų chữ hoa Latin chữ U với ogonek
ų Latin chữ nhỏ U với ogonek
Ŵ chữ hoa chữ cái W với dấu mũ
ŵ Latin chữ nhỏ W với dấu mũ
Ŷ chữ hoa chữ Y với dấu mũ
ŷ Latin chữ Y nhỏ với dấu mũ
Ÿ chữ hoa chữ Y với chữ viết tắt
Ź chữ hoa chữ Z viết hoa
ź Latin chữ Z nhỏ với cấp tính
Ż chữ hoa chữ Z với dấu chấm ở trên
ż Latin chữ Z nhỏ với dấu chấm ở trên
Ž chữ hoa chữ Z với caron
ž Latin chữ Z nhỏ với caron
ſ chữ nhỏ Latin dài S
ʼn chữ cái Latinh N đứng trước dấu nháy đơn